Thuật ngữ Việt-Anh
| Tiếng Việt | English | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bộ khung quanh code | harness | Luật, hook, cổng, CI, skill, memory giúp agent làm việc an toàn |
| Cổng, cổng kiểm | gate, quality gate, check | Script tự kiểm một điều và trả đạt hoặc không đạt |
| Tầng chặn | blocking tier | Cổng đỏ thì dừng commit, push và deploy |
| Tầng báo cáo | report tier, non-blocking | Cổng chỉ báo, không dừng ai |
| Gác (cách gọi cũ ở Conan) | guard | Cổng trong scripts/check-*.mjs, gom ở run-guards.mjs |
| Hook | hook | Code tự chạy vào một thời điểm: trước commit (pre-commit), trước push (pre-push), trước một lệnh của Claude (PreToolUse) |
| Làm thẳng trên main | trunk-based development | Không branch dài hạn, push thẳng lên nhánh chính |
| Kéo về rồi đặt lên trên | rebase, git pull --rebase | Lấy commit mới của người khác, đặt commit của mình lên trên |
| Cờ tính năng | feature flag | Công tắc bật tắt tính năng đã nằm trên production |
| Cây làm việc riêng | worktree | Một bản checkout thứ hai của cùng repo, ở thư mục khác |
| Làn | lane | Vùng file một phiên được sửa (một web app, platform, harness) |
| Chạy theo đường dẫn | path-aware, affected-only | Chỉ chạy cổng, test, deploy cho phần bị đụng |
| Phạm vi thay đổi | scope | Danh sách file đổi, từ đó suy ra cổng nào chạy, app nào deploy |
| Ngân sách | budget | Thời gian tối đa một chặng được phép tốn |
| Mốc chặn chỉ được hạ | ratchet, baseline | Cổng đo nợ chỉ được giảm, không được tăng |
| Danh sách ngoại lệ | allowlist | Đường dẫn được miễn, mỗi dòng kèm lý do |
| Không bị xét vì có từ trước | grandfathered | File cũ không áp luật mới |
| Kiểm từ ngoài vào | production synthetic check, smoke | Máy gọi trang thật để biết site còn sống và chạy đúng bản |
| Hoàn nguyên tự động | auto-revert | CI đỏ trên main thì tự tạo commit đảo ngược |
| Mở rộng rồi thu gọn | expand/contract | Đổi schema hai bước để code cũ vẫn chạy trong lúc deploy |
| Giành số | claim | Giữ một số thứ tự trên remote trước khi ghi, để hai phiên không trùng số |
| Lưu trữ phiên | archive | Ẩn phiên khỏi sidebar, giữ lịch sử |
| Bản sinh | generated artifact | File máy tạo ra, sinh lại được, không sửa tay |